thực thi

thực thi

Cảnh sát thực thi luật giao thông trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đem ra thực hiện (một quyết định, một chính sách, một quy tắc): "thực thi" chỉ hành động làm cho một điều đó (thường mệnh lệnh, luật lệ, hay kế hoạch) trở nên hiệu lực hoặc được áp dụng vào thực tế.
    • Tiến hành, thi hành: "thực thi" mang nghĩa chủ động, tiến hành các biện pháp cần thiết để đảm bảo một điều đó được tuân thủ hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát nhiệm vụ thực thi pháp luật. (Cảnh sát phải làm cho luật pháp được tuân thủ hiệu lực.)
    • Chính phủ cam kết thực thi các chính sách mới ngay trong năm nay. (Chính phủ hứa sẽ đưa các chính sách vào hoạt động thực tế.)
    • Việc thực thi quyết định của toà án gặp nhiều khó khăn. (Việc đưa quyết định của toà án vào thực tế gặp trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thực thi quyền hạn": sử dụng quyền lực một cách hợp pháp để hành động.

    • Quan chức có thể thực thi quyền hạn của mình để giải quyết vấn đề. (Quan chức có thể dùng quyền hợp pháp để hành động.)
  • "thực thi công vụ": thực hiện nhiệm vụ chính thức trong khuôn khổ công việc nhà nước.

    • Công an đang thực thi công vụ khi kiểm tra giấy tờ. (Công an đang thực hiện nhiệm vụ chính thức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi hành (động từ): tiến hành, thực hiện (một mệnh lệnh, một kế hoạch) — đồng nghĩa gần với "thực thi".

    • Thi hành án một bước quan trọng. (Tiến hành bản án bước quan trọng.)
  • Áp dụng (động từ): đưa (một nguyên tắc, phương pháp) vào thực tế.

    • Áp dụng công nghệ mới giúp tăng năng suất. (Đưa công nghệ mới vào thực tế giúp tăng năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Thi hành: tiến hành, thực hiện.
  • Thực hiện: làm cho trở thành hiện thực.
  • Tiến hành: bắt đầu làm liên tục một việc nào đó.
Thành ngữ liên quan
  • Thực thi nghiêm minh: thực hiện một cách chặt chẽ, không khoan nhượng.
    • Nhà nước yêu cầu thực thi nghiêm minh các quy định về an toàn. (Yêu cầu thực hiện chặt chẽ các quy tắc an toàn.)